鋎
Pinyin: hàn
Tổng quan
鋎hàn 1.锋刃。 2.刀。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | hàn |
|---|---|
| Quảng Đông | waan5 |
| Nhật Bản | YAIBA |
| Phản thiết | 戸版切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鋎hàn 1.锋刃。 2.刀。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】戸版切【韻會】合版切,𠀤音睅。刀也。
Tự hình
- Khải thư