hóng

Pinyin: hóng

Tổng quan

dụng cụ thiết bị

鋐鋐 · 鋞鋐

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinhóng
Quảng Đôngwang4
Nhật BảnUTSUWA
Chú âmㄏㄛˊ ㄋ
Phản thiết戸萌切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 器具。《玉篇.金部》:「鋐,器也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鋐hóng 1.见"鋐鋐"。 2.器。

Eng

  • CC-CEDICT utensil|implement

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】戸萌切,音宏。器也。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𬭎