ngai

Pinyin: ngai

Tổng quan

khắc hoặc chạm, như khắc bản in

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinngai
Quảng Đôngcyun1
Hàn Quốc
Chú âm
Hán ngữ Trung cổchuan
Phản thiết將廉切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鋑ngai 1.韩文吏读字。

Eng

  • CC-CEDICT to engrave or carve, as a block for printing

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】古文鐫字。註詳十三畫。 又【集韻】七丸切,音㸑。【玉篇】刀也。 又將廉切,音尖。錐也。或作𥍯。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 鐫 · 鑴 · 𮸏 · 鐫 · 鑴