zhì

Pinyin: zhì

Tổng quan

khắc ghi chép

銘鋕 · 铭鋕

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzhì
Quảng Đôngzi3
Nhật BảnKIZAMU
Hàn Quốc
Chú âmㄓˋ
Phản thiết職吏切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鋕zhì 1.铭记﹔记录。

Eng

  • CC-CEDICT to engrave|to record

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【類篇】職吏切,音志。銘也。

Tự hình

  • Khải thư