鋘
Tổng quan
trát cái bay
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jyu1 |
|---|---|
| Nhật Bản | SUKI |
| Chú âm | ㄏㄨ |
| Hán ngữ Trung cổ | ghrua |
| Phản thiết | 五乎切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 模 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT to plaster|trowel
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】戸花切【韻會】【正韻】胡瓜切,𠀤音華。【說文】本作㭉。兩刃臿也。【廣韻】鋘鍫。【後漢·獨行傳】戴就被考掠,燒鋘斧,使就挾于肘腋。【註】鋘,斧臿也。【集韻】或作鏵。 又【集韻】洪孤切,音胡。泥鏝也。塗工之具。或作釫。 又【廣韻】五乎切【集韻】【韻會】【正韻】訛胡切,𠀤音吾。錕鋘,山名。出金,可作刀以切玉。【列子·湯問篇】作錕鋙。【司馬相如·子虛賦】作昆吾。 考證:〔錕鋘,山名。出金,可作刀以切玉。【列子·殷湯篇】作錕鋙。〕 謹照原書改湯問篇。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 鋙 · 𨦚 · 鋙 · 𬭌