鋛
Pinyin: kuàng
Tổng quan
【Dịch nghĩa】Cái vòng xâu tiền 【Khang Hi】[Tự vựng 字彙] 金銀銅鐵璞也 Kim ngân đồng thiết phác dã (Viên ngọc có xâu dây sắt đồng để móc vàng bạc) 【Phiên thiết】[Tự vựng 字彙] 古猛切,音礦。 Cổ mãnh thiết, âm Khoáng. 【Bộ】Kim金
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | kuàng |
|---|---|
| Quảng Đông | kong3 |
| Phản thiết | 古猛切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鋛kuàng ⒈古同矿”。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙】古猛切,音礦。金銀銅鐵璞也。◎按卽𨥥字之譌。
Tự hình
- Khải thư