鋜
Tổng quan
chạc ngọc chạc (lắc đeo tay) [Eng: fetters, shackles]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | cuk1 |
|---|---|
| Nhật Bản | ASHIKASE |
| Hán ngữ Trung cổ | zruk |
| Phản thiết | 士角切 |
| Thanh mẫu | 崇 |
| Vận | 覺 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】士角切【集韻】【韻會】仕角切,𠀤音浞。足鈐。【玉篇】鎖足也。【韓愈·納涼聮句】靑雲路難近,黃鶴足仍鋜。 又【集韻】測角切,音娕。鋤也。本作鏃。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𰾃