shèn

Pinyin: shèn

Tổng quan

鋠shèn 1.圆铁。 2.作人名用字。明有弥鋠。见《明史》本传。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinshèn
Quảng Đôngsan6
Nhật BảnKUROGANE
Hán ngữ Trung cổzjinx
Phản thiết是忍切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鋠shèn 1.圆铁。 2.作人名用字。明有弥鋠。见《明史》本传。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】時刃切,音愼。【玉篇】圓鐵。 又【廣韻】時忍切【集韻】是忍切,𠀤音腎。義同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𫓵