鋫
Pinyin: lí
Tổng quan
鋫lí 1.黑色金属。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lí |
|---|---|
| Quảng Đông | lei4 |
| Phản thiết | 良脂切 |
| Thanh mẫu | 來 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鋫lí 1.黑色金属。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】良脂切,音黎。黑金也。本作鑗。【玉篇】作錅。
Tự hình
- Khải thư