pàn

Pinyin: pàn

Tổng quan

the part of the utensil that is held by the hand

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinpàn
Quảng Đôngpaan3
Nhật BảnHIMO
Hán ngữ Trung cổphranh
Phản thiết普患切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鋬pàn〈古〉指器物上的提梁。

Eng

  • CC-CEDICT (dialect) handle of a cup, kettle or other vessel

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【五音集韻】普患切,音𥜳。器系。或作𨥃。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𨥃