鋮
Pinyin: chéng
Tổng quan
(dùng trong tên người)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chéng |
|---|---|
| Quảng Đông | sing4 |
| Nhật Bản | SEI |
| Chú âm | ㄔㄥˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | zjeng |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 人名用字。如明代有阮大鋮。
Eng
- CC-CEDICT (used in people's names)
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Lệ thư
- Khải thư
Dị thể: 铖 · 铖