gào

Pinyin: gào

Tổng quan

zirconi (hóa học)

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyingào
Quảng Đônggou3
Chú âmㄍㄠˋ
Hán ngữ Trung cổkauh

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] (zirconium,Zr)化學元素。原子序40。過渡金屬元素之一。銀灰色有光澤,質地堅硬,具延展性。抗酸、鹼性強,耐腐蝕。可作為抗腐蝕性結構材料或製造外科器材。

Eng

  • CC-CEDICT zirconium (chemistry)

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Chữ lụa
  • Khải thư

Dị thể: 锆 · 锆 · 锆