Pinyin:

Tổng quan

liti (hóa học)

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đônglei5
Nhật BảnRICHUUMU
Chú âmㄌㄧˇ
Hán ngữ Trung cổlix

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] (lithium,Li)化學元素。原子序3。鹼金屬元素之一。銀灰色,遇水則反應產生氫氣,須儲存於石油中。用以製造鋰電池、鋰離子電池、鋰鹽,於冶金過程中有脫氧、脫硫等作用。

Eng

  • CC-CEDICT lithium (chemistry)

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 锂 · 锂 · 锂