鋲
Pinyin: bīng
Tổng quan
rivet
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bīng |
|---|---|
| Quảng Đông | bing1 |
| Nhật Bản | BYOU |
| Hàn Quốc | 병 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鋲bīng 1.日本和字。
ja
- JMdict rivet|tack|thumbtack|drawing-pin|hobnail
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư