鋵
Pinyin: tū
Tổng quan
hoá) (Tên gọi cũ của) 銩 [diu].
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | tū |
|---|---|
| Quảng Đông | tuk1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鋵tū 1.化学元素"铥"的旧译名。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: tū
hoá) (Tên gọi cũ của) 銩 [diu].
| Pinyin | tū |
|---|---|
| Quảng Đông | tuk1 |
left-right