chǎng

Pinyin: chǎng

Tổng quan

sắc bén lưỡi sắc cạnh nhọn

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinchǎng
Quảng Đôngcaang4
Nhật BảnSURUDOI
Hàn Quốc
Chú âmㄔㄢˇ
Hán ngữ Trung cổthriangx
Phản thiết昌兩切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [形] 銳利。《玉篇.金部》:「鋹,利也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鋹 锐利 鋹,利也。--《玉篇》 鋹chǎng 1.利;锐势。

Eng

  • CC-CEDICT sharp|a keen edge|sharp point

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】【韻會】丑兩切【正韻】昌兩切,𠀤音昶。【玉篇】利也。 又【正韻】人名。五代有劉鋹。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𬬮