diào

Pinyin: diào

Tổng quan

鋽diào 1.烧器。 2.未经冶炼的铁。 3.同"铫"。小锅。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyindiào
Quảng Đôngtiu3
Hàn Quốc
Hán ngữ Trung cổtheuh
Phản thiết他弔切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鋽diào 1.烧器。 2.未经冶炼的铁。 3.同"铫"。小锅。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】徒弔切,音調。【玉篇】燒器也。 又【集韻】鐵未鍊。 又【廣韻】【集韻】𠀤他弔切,音糶。義同。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư