cháng

Pinyin: cháng

Tổng quan

鋿cháng 1.磨。 2.车轮绕铁。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyincháng
Quảng Đôngsoeng4
Nhật BảnMIGAKU
Hán ngữ Trung cổzjang
Phản thiết辰羊切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鋿cháng 1.磨。 2.车轮绕铁。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】市羊切【集韻】辰羊切,𠀤音常。【玉篇】磨也。 又【集韻】一曰車輪繞鐵也。或作鏛。

Tự hình

  • Kim văn
  • Khải thư

Dị thể: 鏛 · 鑜 · 鏛 · 鑜