錀
Tổng quan
(kim loại) roentgeni (hóa học)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | leon4 |
|---|---|
| Nhật Bản | USAGIAMI |
| Hàn Quốc | 륜 |
| Chú âm | ㄈㄣˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | phyon |
| Phản thiết | 府文切 |
| Thanh mẫu | 非 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT (metal)|roentgenium (chemistry)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】力迍切,音淪。金也。 又【廣韻】府文切,音芬。兔奄錀。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𬬭