錂
Pinyin: líng
Tổng quan
錂líng 1.金名。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | líng |
|---|---|
| Quảng Đông | ling4 |
| Nhật Bản | RYOU |
| Phản thiết | 力膺切 |
| Thanh mẫu | 來 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 錂líng 1.金名。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【五音集韻】力膺切,音陵。【玉篇】金名。
Tự hình
- Lệ thư
- Khải thư
Dị thể: 𨱋 · 𨱋