qiāng

Pinyin: qiāng

Tổng quan

thanh thanh gươm [Eng: sword]

錆色

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinqiāng
Quảng Đôngcoeng1
Nhật BảnKUWASHII
Hàn Quốc
Chú âmㄑㄧㄤˉ
Hán ngữ Trung cổchiang
Phản thiết于羊切
Thanh mẫu

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm thương cái thương [Eng: long-handled]
  • Bảng Tra Chữ Nôm xanh xanh chảo [Eng: thing used to cook having the shape like a pan]

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「錆色」條。

Eng

  • CC-CEDICT the color of a mineral

ja

  • JMdict rust

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【五音集韻】于羊切,音瑲。精也。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 䥊 · 锖 · 锖