Tổng quan

berkelium (hóa học)

錇鏂

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngpui4
Chú âmㄆㄟˊ
Hán ngữ Trung cổbuai
Phản thiết蒲侯切
Thanh mẫu

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT berkelium (chemistry)

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】蒲侯切,音捊。錇鏂,釘名。本作鉜。 又【集韻】房尤切,音浮。義同。 又【正字通】按儲光羲題京口崇上人山亭詩:叫叫海鴻聲,軒軒江燕翼。寄言淸淨者,閭閻徒白錇。註:錇,裴畢反。缶別名。楊愼曰:音與翼韻不叶,或是菩字。菩,蒲北切,草也。言民窮,惟白草而已。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 锫 · 锫 · 锫