錎
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | haam6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ghremh |
| Phản thiết | 苦感切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 感 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤戸韽切,音陷。【廣韻】車鐶。【集韻】連鐶也。 又【集韻】苦感切,音坎。義同。 又【五音集韻】古暗切,音紺。爐屬。 又【字林】與陷同。【莊子·外物篇】錎沒而下。
Tự hình
- Khải thư