錒
Pinyin: ā
Tổng quan
actini (hóa học)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | ā |
|---|---|
| Quảng Đông | aa3 |
| Chú âm | ㄚˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | qa |
| Phản thiết | 於河切 |
| Thanh mẫu | 影 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] (actinium,Ac)化學元素。原子序89。放射性元素之一。銀白色。在自然界中與鈾礦共存。除硫化物外,錒的化合物為無色。
Eng
- CC-CEDICT actinium (chemistry)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】於河切,音阿。本作鈳。鈳䥈,釜屬。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 锕 · 锕 · 锕