錓
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | kwang1 |
|---|---|
| Phản thiết | 口觥切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】口觥切,音㚚。【五音集韻】器名。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | kwang1 |
|---|---|
| Phản thiết | 口觥切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
left-right
【玉篇】口觥切,音㚚。【五音集韻】器名。