Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngneoi6
Phản thiết弋睡切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】𠀤女恚切,音諉。【說文】側意也。 又【玉篇】竹瑞切,音轛。【五音集韻】同錘。 又【集韻】弋睡切,音瓗。懸也。

Thuyết Văn

側意。 从金。委聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

司部曰。䛐者、意內而言外也。側意猶側䛐。錗卽今之歪字。唐人曰夭邪。 女恚切。十六部。

【錗】 (truỵ) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 金 (kim) | Thanh phù (聲符): 委 (uỷ) Phiên thiết: Nữ khuể thiết Thượng tự: 女 (nữ) | Hạ tự: 恚 (khuể) Trung cổ thanh mẫu: 泥母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'n' + vận mẫu 'ê' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: nệ (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: trắc (Bên. Như {trắc diện}) ý (Ý chí. trong lòng to)

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𬭗