錤
Tổng quan
cái cuốc
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gei1 |
|---|---|
| Mân Nam | ki1 |
| Nhật Bản | SUKI |
| Hàn Quốc | 기 |
| Chú âm | ㄐㄧˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | gi |
| Phản thiết | 渠之切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT hoe
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】居之切【韻會】居宜切,𠀤音羈。鎡錤,鉏也。【禮·月令·具田器註】鎡錤之屬。【孟子】作鎡基。【史記·樊噲傳贊】作兹基。 又【廣韻】【集韻】𠀤渠之切,音奇。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𫓹