錥
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | juk6 |
|---|---|
| Nhật Bản | NABE |
| Hán ngữ Trung cổ | juk |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤余六切,音育。鎢錥,溫器。【博雅】鎢錥謂之銼𨰠。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𫓾
| Quảng Đông | juk6 |
|---|---|
| Nhật Bản | NABE |
| Hán ngữ Trung cổ | juk |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤余六切,音育。鎢錥,溫器。【博雅】鎢錥謂之銼𨰠。
Dị thể: 𫓾