錩
Pinyin: chāng
Tổng quan
dụng cụ kim loại lắp ráp phụ kiện
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chāng |
|---|---|
| Quảng Đông | coeng1 |
| Nhật Bản | KANAGU |
| Chú âm | ㄔㄤˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | chjang |
| Phản thiết | 齒良切 |
| Thanh mẫu | 昌 |
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm xướng [Eng: vessel]
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 古代一種器皿。《字彙.金部》:「錩,器也。」
Eng
- CC-CEDICT metal utensil|mounting|fitting
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙】齒良切,音昌。器也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 锠 · 锠