錬
Tổng quan
Biến thể tiếng Nhật của 煉 炼[lian4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | lin6 |
|---|---|
| Nhật Bản | NERU |
| Hàn Quốc | 동 |
| Chú âm | ㄢˋ |
| Phản thiết | 都籠切 |
| Thanh mẫu | 端 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT Japanese variant of 煉|炼[lian4]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】都籠切,音東。【揚子·方言】輨𨋩,趙魏之閒曰錬𨬍。【正字通】說文鐗,車軸頭鐵。集韻或作鍊。又田器。說文:鈐𨬍,大犂也。博雅:錬𨬍,錧也。卽說文鈐𨬍。以此推之,則錬爲鍊之譌也。
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 煉