錱
Pinyin: zhēn
Tổng quan
錱zhēn 1.人名用字。清代有王錱。见《清史稿》本传。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhēn |
|---|---|
| Quảng Đông | zan1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 錱zhēn 1.人名用字。清代有王錱。见《清史稿》本传。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【字彙補】古文珍字。註詳玉部五畫。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư