Pinyin:

Tổng quan

錷gá 1.金属元素"钆"的旧译。

錷鏆

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngaat3
Nhật BảnKADORINYUUMU

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 錷gá 1.金属元素"钆"的旧译。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư