lái

Pinyin: lái

Tổng quan

rhenium (hóa học)

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinlái
Quảng Đônglaai1
Chú âmㄌㄞˊ
Hán ngữ Trung cổlai

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] (rhenium,Re)化學元素。原子序75。是一種過渡金屬元素,在自然界含量少,分散於輝鉬礦中。熔點高達攝氏三千一百八十度。耐高溫、耐腐蝕,具良好機械性能,電阻高。常用來製造電燈燈絲,人造衛星及火箭的外殼等。

Eng

  • CC-CEDICT rhenium (chemistry)

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Chữ lụa
  • Khải thư

Dị thể: 铼 · 铼 · 铼