fāng

Pinyin: fāng

Tổng quan

metal jewelry

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinfāng
Quảng Đôngfong1
Nhật BảnKAZARI

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 錺fāng 1.日本和字。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𮸐