錼
Pinyin: nài
Tổng quan
neptunium (hoá học) (Đài Loan)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | nài |
|---|---|
| Quảng Đông | noi6 |
| Chú âm | ㄋㄞ |
| Hán ngữ Trung cổ | nad |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] (neptunium,Np)化學元素。原子序93。金屬元素之一。銀白色,溶於鹽酸,為強還原劑,是第一個人造超鈾元素。主要使用於中子探測儀器中。大陸地區譯為鎿。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 錼nà 1.汉字向右斜下的笔画。
Eng
- CC-CEDICT neptunium (chemistry) (Tw)
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư