Pinyin:

Tổng quan

francium (hoá học) (Đài Loan)

閏鍅

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngfaat3
Chú âmㄈㄚˇ

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] (francium,Fr)化學元素。原子序87。為放射性鹼金屬元素之一。由法國科學家培雷(Marguerite Perey)所發現。培雷以致癌老鼠作實驗,發現鍅較易集中於腫瘤中,認為鍅可用於治療學上。大陸地區譯為鈁。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鍅fa0 ⒈义未详。

Eng

  • CC-CEDICT francium (chemistry) (Tw)

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư