鍆
Pinyin: mén
Tổng quan
mendelevium (hoá học)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | mén |
|---|---|
| Quảng Đông | mun4 |
| Chú âm | ㄇㄣˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | muon |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] (mendelevium,Md)化學元素。原子序101。金屬元素之一。於迴旋加速器中以α粒子(氦核)撞擊鑀而得之,化性類似稀土元素中的銩。
Eng
- CC-CEDICT mendelevium (chemistry)
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 钔 · 钔 · 钔