鍎
Pinyin: tú
Tổng quan
鍎tú 1.覆盾。 2.枪。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | tú |
|---|---|
| Quảng Đông | dat6 |
| Hán ngữ Trung cổ | duot |
| Phản thiết | 陀骨切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 沒 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鍎tú 1.覆盾。 2.枪。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】陀骨切【集韻】陀沒切,𠀤音突。【廣韻】覆鍎。【集韻】槍也。或作𨨷。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𨨷