鍏
Pinyin: wéi
Tổng quan
cái thuổng
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | wéi |
|---|---|
| Quảng Đông | wai4 |
| Chú âm | ㄨㄟˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | yoi |
| Phản thiết | 于非切 |
| Thanh mẫu | 云 |
| Vận | 微 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鍏wéi 1.臿,犁铧。
Eng
- CC-CEDICT spade
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】雨非切【集韻】于非切,𠀤音韋。臿也。【揚子·方言】臿,宋魏之閒謂之鏵。或謂之鍏。 又【廣韻】于鬼切【集韻】羽鬼切,𠀤音韙。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𬬬