鍕
Pinyin: jūn
Tổng quan
鍕jūn 1.即"军持"。 2.金符。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jūn |
|---|---|
| Quảng Đông | gwan1 |
| Nhật Bản | KUN |
| Phản thiết | 居云切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鍕jūn 1.即"军持"。 2.金符。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙】居云切,音軍。梵語鍕𨨲,卽軍持也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: