Pinyin:

Tổng quan

鍗tí 1.作人名用字。明代有朱弥鍗。见《明史.唐定王梛传》。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngtai4
Nhật BảnKAMA
Hàn Quốc
Phản thiết田黎切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鍗tí 1.作人名用字。明代有朱弥鍗。见《明史.唐定王梛传》。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】田黎切,音題。本作𨪉。器也。一曰釜屬。 又【玉篇】金名。

Tự hình

  • Khải thư