wěi

Pinyin: wěi

Tổng quan

Xem Uý lỗi 鍡鑸

鍡鑸 · 鍡鑘

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinwěi
Quảng Đôngwui2
Hán ngữ Trung cổquaix
Phản thiết鄔賄切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鍡wěi 1.见"鍡鑸"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】烏賄切【集韻】鄔賄切,𠀤音猥。【說文】鍡鑸,不平也。

Thuyết Văn

鍡鑸、 不平也。 从金。畏聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

逗。㬪韵字。 莊子有畏壘之山。史記作畏累虛。玉篇云。鍡鑸、亦作碨礧。 烏賄切。十五部。

【鍡】 (uý) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 金 (kim) | Thanh phù (聲符): 畏 (uý) Phiên thiết: Ô hối thiết Thượng tự: 烏 (ô) | Hạ tự: 賄 (hối) Trung cổ thanh mẫu: 影母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu '?' + vận mẫu 'ơi' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → hỏi Suy luận: ởi (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: uý lỗi、 bất (Chẳng. Như {bất khả}) bình (Bằng phẳng. Như {thủ) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𰾚