鍢
Pinyin: fù
Tổng quan
鍢fù 1.釜一类的锅。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | fù |
|---|---|
| Quảng Đông | fuk1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鍢fù 1.釜一类的锅。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙】同鍑。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể:
Pinyin: fù
鍢fù 1.釜一类的锅。
| Pinyin | fù |
|---|---|
| Quảng Đông | fuk1 |
left-right
【字彙】同鍑。
Dị thể: