鍨
Pinyin: kuí
Tổng quan
鍨kuí ⒈古同戣”。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | kuí |
|---|---|
| Quảng Đông | kwai4 |
| Hán ngữ Trung cổ | gyi |
| Phản thiết | 求位切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鍨kuí ⒈古同戣”。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】渠追切【集韻】渠龜切,𠀤音馗。兵也。與戣同。 又【集韻】求位切,音匱。義同。
Tự hình
- Kim văn
- Khải thư
Dị thể: 𰾥