Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngcung1
Nhật BảnOONOMI
Hán ngữ Trung cổchung
Phản thiết麤叢切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】麤叢切,音悤。【玉篇】大鑿,平木器。 又【馬融·長笛賦】鍯硐頹墜。【註】說文鍯,大鑿平木也。然則以木通其中,皆曰鍯。 又【集韻】蘇叢切,音檧。又損動切,音㪌。義𠀤同。㪌原字从攵作。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𬭥