鍴
Tổng quan
(cổ) cốc uống rượu
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | dyun1 |
|---|---|
| Nhật Bản | KIRI |
| Chú âm | ㄉㄨㄢˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | tuan |
| Phản thiết | 多官切 |
| Thanh mẫu | 端 |
| Vận | 桓 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT (arch.) drinking goblet
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤多官切,音端。【玉篇】鑽也。【揚子·方言】鑽謂之鍴。【註】音端。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𰾜