鍶
Pinyin: sī
Tổng quan
stronti (hóa học)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | sī |
|---|---|
| Quảng Đông | sai1 |
| Nhật Bản | SERYUUMU |
| Chú âm | ㄙˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | si |
| Phản thiết | 息恭切 |
| Thanh mẫu | 心 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] (strontium,Sr)化學元素。原子序38。鹼土金屬元素之一。常存於天青石與碳酸鍶礦中,為銀白色結晶,質地柔軟似鉛,在空氣中容易氧化,燃燒時會發出深紅色火焰,是製造煙火的原料之一。
Eng
- CC-CEDICT strontium (chemistry)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【五音集韻】息恭切,音蜙。鐵器也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 锶 · 锶