Tổng quan

cái xẻng cái cuốc

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngsyun1
Chú âmㄒㄩㄢˉ
Phản thiết荀緣切
Thanh mẫu

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT spade|hoe

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】荀緣切,音宣。銚也。

Tự hình

  • Khải thư