鍺
Nôm chỉa
Pinyin: zhě · Nôm: chỉa
Tổng quan
germani (hóa học)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhě |
|---|---|
| Âm Nôm | đổ |
| Quảng Đông | ze2 |
| Nhật Bản | MAKIGANE |
Nghĩa
Nôm
- Giản Dị Hán Nôm giả chất Germanium [Eng: metal flashing on the axle of a cart]
- Từ điển Hán Nôm (Viện Hán Nôm) chá [Eng: metal flashing on the axle of a cart]
- Bảng Tra Chữ Nôm đả vòng sắt ở trục xe thời xưa [Eng: metal flashing on the axle of a cart]
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] (germanium,Ge)化學元素。原子序32。類金屬元素之一。粉末狀的鍺呈暗藍色,結晶狀的鍺為銀白色脆金屬。化學性質穩定,在常溫下不被氧化,有單向導電功能。存於煤礦、鐵礦及若干銀礦、銅礦中。可用於電晶體和整流器等儀器的製造。
Eng
- CC-CEDICT germanium (chemistry)
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
- Hành thư
- Thảo thư
Dị thể: 䤠 · 堵 · 鍺 · 锗 · 𰽠 · 锗 · 锗