Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônggit3
Hán ngữ Trung cổkiat
Phản thiết居謁切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤居謁切,音訐。【廣韻】金鍻。【集韻】金飾鼓名。大駕鼓吹有金鍻。

Tự hình

  • Khải thư